Phép dịch "Targowisko" thành Tiếng Việt
chợ phố, chợ, 市場 là các bản dịch hàng đầu của "Targowisko" thành Tiếng Việt.
Targowisko
noun
neuter
-
chợ phố
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Targowisko " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
targowisko
Noun
noun
neuter
ngữ pháp
urb. hand. stałe miejsce targowe [..]
-
chợ
nounNastępnym razem, jak będziesz chciał chłopca, to go kup na targowisku.
Lần sau nếu muốn 1 thằng nhóc, ra chợ mà mua.
-
市場
noun -
thị trường
noun
Hình ảnh có "Targowisko"
Các cụm từ tương tự như "Targowisko" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hội chợ phù hoa
Thêm ví dụ
Thêm