Phép dịch "surfaktant" thành Tiếng Việt
chất hoạt hóa bề mặt, Chất hoạt động bề mặt là các bản dịch hàng đầu của "surfaktant" thành Tiếng Việt.
surfaktant
noun
masculine
związek powierzchniowo czynny, który jeżeli jest obecny w układnie w małym stężeniu, gromadzi się na powierzchni cieczy i zmienia jej właściwości fizyczne
-
chất hoạt hóa bề mặt
-
Chất hoạt động bề mặt
grupa substancji chemicznych
-
chất hoạt hóa bề mặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surfaktant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm