Phép dịch "Surfing" thành Tiếng Việt

Lướt sóng là bản dịch của "Surfing" thành Tiếng Việt.

Surfing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Lướt sóng

    "Kolego, naprawdę chciałabym się nauczyć surfingu".

    "Hey, tôi rất muốn học lướt sóng"

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Surfing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

surfing Noun noun masculine ngữ pháp

sport. ślizganie się na specjalnie przystosowanej do tego desce unoszącej się na fali morskiej [..]

+ Thêm

"surfing" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho surfing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Surfing"

Thêm

Bản dịch "Surfing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch