Phép dịch "sus" thành Tiếng Việt

nhảy, chi lợn là các bản dịch hàng đầu của "sus" thành Tiếng Việt.

sus Noun noun masculine ngữ pháp

gwałtowny skok

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nhảy

    noun
  • chi lợn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sus

Sus (Maroko)

+ Thêm

"Sus" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sus trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "sus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch