Phép dịch "Surakarta" thành Tiếng Việt
Surakarta là bản dịch của "Surakarta" thành Tiếng Việt.
Surakarta
noun
feminine
dawn. Solo; miasto w Indonezji, na wyspie Jawie;
-
Surakarta
W Indonezji Siostra Reeves uczestniczyła w pierwszej konferencji nowo utworzonego palika Surakarta.
Ở Indonesia, Chị Reeves tham dự đại hội giáo khu đầu tiên của Giáo Khu Surakarta Indonesia mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Surakarta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Surakarta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân bay quốc tế Adisumarmo
Thêm ví dụ
Thêm