Phép dịch "surowy" thành Tiếng Việt

khó, khó khăn, khó tính là các bản dịch hàng đầu của "surowy" thành Tiếng Việt.

surowy adjective masculine ngữ pháp

taki, który bezwzględnie wymaga wykonania jakiejś czynności, przestrzegania jakichś zasad, nieuznający sprzeciwu, wymagający, bezwzględny, niewyrozumiały; także będący wyrazem tej cechy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • khó

    adjective

    Nie jesteś taki twardy i surowy, na jakiego wyglądasz.

    Không quá khó chịu và nhẫn tâm như bề ngoài.

  • khó khăn

    adjective

    Myślałem, że mówi się " zbyt surowy ".

    Anh nghĩ thành ngữ phải là " quá khó khăn " chứ?

  • khó tính

    adjective

    jestem surowy w stosunku do moich odpowiedników w innych krajach,

    Bạn biết là tôi rất khó tính với các đối tác của mình

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thô
    • sống
    • cứng
    • khắc nghiệt
    • nghiêm khắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surowy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "surowy"

Thêm

Bản dịch "surowy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch