Phép dịch "robota" thành Tiếng Việt

nghề, công việc, nghề nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "robota" thành Tiếng Việt.

robota noun feminine ngữ pháp

pot. zespół czynności podejmowanych w celu wykonania czegoś [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nghề

    noun

    Gdybyś się nie bała, nie podejmowałabyś się tej roboty.

    Nghe này, nếu cô không sợ, cô đã không làm nghề này.

  • công việc

    noun

    Myślę, że to będzie najważniejsza robota w twoim życiu.

    Tôi nghĩ đây sẽ là công việc quan trọng nhất trong đời anh.

  • nghề nghiệp

    noun
  • việc làm

    noun

    Musisz pić bo nie potrafisz zapomnieć, że masz robotę.

    Cậu thật sự nên uống bởi vì cậu nhớ rằng cậu có việc làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robota " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "robota"

Các cụm từ tương tự như "robota" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "robota" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch