Phép dịch "robocizna" thành Tiếng Việt

nghề, nghề nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "robocizna" thành Tiếng Việt.

robocizna noun feminine ngữ pháp

koszt pracy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nghề

    noun
  • nghề nghiệp

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robocizna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "robocizna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch