Phép dịch "roboczy" thành Tiếng Việt
bản thảo là bản dịch của "roboczy" thành Tiếng Việt.
roboczy
Adjective
adjective
ngữ pháp
związany z robotą, właściwy robocie [..]
-
bản thảo
Tłumaczenia, które są niemal ukończone, nie zostaną opublikowane w wersji roboczej.
Các bản dịch nào hiện nay đang gần hoàn tất sẽ không có bản thảo được xuất bản.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roboczy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "roboczy"
Các cụm từ tương tự như "roboczy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
workstation
-
Workstation
-
site Không gian Tài liệu
-
Không gian làm việc Cuộc gặp
-
không gian làm việc
-
Lực lượng lao động · Sức lao động
-
Site Không gian làm việc Cuộc gặp
-
nhóm làm việc
Thêm ví dụ
Thêm