Phép dịch "robotnik" thành Tiếng Việt

công nhân, thợ, Công nhân là các bản dịch hàng đầu của "robotnik" thành Tiếng Việt.

robotnik noun masculine ngữ pháp

pracownik wykonujący pracę fizyczną [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • công nhân

    noun

    Przez nich moi robotnicy próżnują, czekając na niepodległość.

    Bọn chúng xúi giục công nhân của tôi nằm dài ra cầu nguyện cho độc lập.

  • thợ

    noun

    W takim przypadku mamy trzech lub czterech robotników.

    Thay vì có hai người thợ, chúng ta có ba hay bốn.

  • Công nhân

    Zarażeni robotnicy. Przemienili się w bestie.

    Công nhân của chúng tôi bị cắn và trở thành thú vật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lao lực
    • người làm việc
    • người thợ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robotnik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "robotnik"

Các cụm từ tương tự như "robotnik" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "robotnik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch