Phép dịch "rock" thành Tiếng Việt

đá, Rock, rock là các bản dịch hàng đầu của "rock" thành Tiếng Việt.

rock noun masculine ngữ pháp

muz. gatunek silnie rytmicznej muzyki rozrywkowej granej głównie z użyciem instrumentów nagłośnionych elektrycznie; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đá

    noun

    Wygląda na to, że to jest Northern Rock spadający tutaj.

    Và dường như rằng có một hòn đá đang lăn xuống dưới này luôn, các bạn biết đấy.

  • Rock

    gatunek muzyki rozrywkowej

    Chciałam napisać książkę o morderstwie byłej gwiazdy rocka.

    Tôi muốn viết một cuốn sách về vụ một ngôi sao nhạc Rock bị ám sát.

  • rock

    noun

    Aldous Snow jest jedną z ostatnich gwiazd rocka.

    Aldous Snow là một trong những ca sĩ nhạc rock cuối cùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rock"

Các cụm từ tương tự như "rock" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch