Phép dịch "pusty" thành Tiếng Việt
trống, rỗng, không là các bản dịch hàng đầu của "pusty" thành Tiếng Việt.
pusty
adjective
masculine
ngữ pháp
niezawierający niczego [..]
-
trống
adjectiveNiech wspólnie pracują nad wypełnieniem pustych miejsc właściwymi słowami.
Bảo các em cùng cố gắng điền vào những chỗ trống với những từ ngữ đúng.
-
rỗng
adjectiveRachel, właśnie włożyłaś puste opakowanie z powrotem do lodówki.
Rachel hình như cậu vừa để cái hôp rỗng lại tủ lạnh thì phải.
-
không
interjection numeral adverbOtworzyłem pudełko - było puste.
Tôi mở chiếc hộp. Không có gì ở trong.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trắng
- phí
- phí phạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pusty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pusty"
Các cụm từ tương tự như "pusty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rỗng · trắng · trống
-
rỗng · trắng · trống
-
Void
-
Tập hợp rỗng
Thêm ví dụ
Thêm