Phép dịch "pustka" thành Tiếng Việt
chân không là bản dịch của "pustka" thành Tiếng Việt.
pustka
noun
feminine
ngữ pháp
teren niezaludniony lub opuszczony, obszar niezagospodarowany [..]
-
chân không
nounTy nie masz moralnej pustki
Cậu không có cái chân không luân lý ấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pustka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm