Phép dịch "puszcza" thành Tiếng Việt

rừng, Vùng hoang dã là các bản dịch hàng đầu của "puszcza" thành Tiếng Việt.

puszcza noun verb feminine ngữ pháp

dziki, pierwotny las o dużej powierzchni; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • rừng

    noun

    ale i po to, żeby mógł przemówić z puszczy

    và cũng giúp anh ấy cất tiếng nói từ rừng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puszcza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Puszcza noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Vùng hoang dã

    „Przez wiele dni podróżowali przez puszczę” (Alma 17:9).

    “Và chuyện rằng, họ đã hành trình nhiều ngày trong vùng hoang dã” (An Ma 17:9).

Hình ảnh có "puszcza"

Các cụm từ tương tự như "puszcza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "puszcza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch