Phép dịch "pustynny" thành Tiếng Việt
hoang, hoang dã là các bản dịch hàng đầu của "pustynny" thành Tiếng Việt.
pustynny
Adjective
adjective
ngữ pháp
związany z pustynią, pochodzący z terenów pustyni [..]
-
hoang
adjectivePo prostu jestem koneserem filmów o pustynnych planetach.
có những hành tinh hoang sơ thôi mà.
-
hoang dã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pustynny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pustynny"
Các cụm từ tương tự như "pustynny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bucanetes githagineus
-
Cáo tai to châu Phi
-
Lợn u mắt sa mạc
-
Oxyuranus microlepidotus
-
Sẻ sa mạc
Thêm ví dụ
Thêm