Phép dịch "prokurator" thành Tiếng Việt

Công tố viên là bản dịch của "prokurator" thành Tiếng Việt.

prokurator noun masculine feminine ngữ pháp

praw. funkcjonariusz czuwający nad ściganiem przestępstw i oskarżający przed sądem; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Công tố viên

    zawód

    Panie prokuratorze, chyba jest druga fontanna podobna do tej na dole.

    Công tố viên, có vẻ còn 1 nguồn nước như thế này ở dưới kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prokurator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "prokurator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch