Phép dịch "prom" thành Tiếng Việt

phà, Phà là các bản dịch hàng đầu của "prom" thành Tiếng Việt.

prom noun masculine ngữ pháp

statek przewożący pasażerów, samochody i towary i kursujący wahadłowo; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • phà

    noun

    Miał wóz dość duży, by wwieźć bombę na prom.

    Hắn đã có một cái xe tải đủ to để đặt bom lên phà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Phà

    Miał wóz dość duży, by wwieźć bombę na prom.

    Hắn đã có một cái xe tải đủ to để đặt bom lên phà.

Hình ảnh có "prom"

Các cụm từ tương tự như "prom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch