Phép dịch "Prokarionty" thành Tiếng Việt

Sinh vật nhân sơ là bản dịch của "Prokarionty" thành Tiếng Việt.

Prokarionty
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Sinh vật nhân sơ

    organizmy żywe, których komórki nie zawierają jądra komórkowego

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Prokarionty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

prokarionty noun

syst. biol. Prokaryota Chatton, domena obejmująca mikroorganizmy, w większości jednokomórkowe, których komórka nie zawiera jądra komórkowego oraz organelli komórkowych;

+ Thêm

"prokarionty" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho prokarionty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Prokarionty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch