Phép dịch "promet" thành Tiếng Việt
prometi, promethi, Promethi là các bản dịch hàng đầu của "promet" thành Tiếng Việt.
promet
noun
masculine
ngữ pháp
chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Pm i liczbie atomowej 61;
-
prometi
noun -
promethi
-
Promethi
pierwiastek chemiczny
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " promet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm