Phép dịch "prolongata" thành Tiếng Việt

thời kì gia hạn, thời gian gia hạn là các bản dịch hàng đầu của "prolongata" thành Tiếng Việt.

prolongata Noun noun feminine ngữ pháp

przedłużenie terminu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thời kì gia hạn

  • thời gian gia hạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prolongata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prolongata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prolongata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch