Phép dịch "pens" thành Tiếng Việt

penny, Penny là các bản dịch hàng đầu của "pens" thành Tiếng Việt.

pens Noun noun masculine ngữ pháp

drobna moneta używana w Wielkiej Brytanii; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • penny

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pens " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pens
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Penny

Hình ảnh có "pens"

Thêm

Bản dịch "pens" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch