Phép dịch "penicyliny" thành Tiếng Việt
penicillin, Penicillin là các bản dịch hàng đầu của "penicyliny" thành Tiếng Việt.
penicyliny
-
penicillin
nounOkazało się, że mały Danny'ego był pełen penicyliny.
Hóa ra thằng nhỏ của Danny chứa đầy penicillin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " penicyliny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Penicyliny
-
Penicillin
Penicylinę odkryto w 1928 r.,
Penicillin được phát hiện vào năm 1928
Các cụm từ tương tự như "penicyliny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
penicillin
Thêm ví dụ
Thêm