Phép dịch "pentagon" thành Tiếng Việt
lầu năm góc, Lầu Năm Góc là các bản dịch hàng đầu của "pentagon" thành Tiếng Việt.
pentagon
noun
masculine
ngữ pháp
daw. pięciokąt [..]
-
lầu năm góc
To, kleptomaniaku, że włamiesz się do Pentagonu.
Tên nghiện trộm cắp cậu sẽ được đột nhập vào lầu năm góc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pentagon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pentagon
noun
masculine
Pentagon (budynek)
-
Lầu Năm Góc
properPentagon (budynek)
Cały personel jest przeszukiwany przed wyjściem z Pentagonu.
Mọi nhân viên đều không tránh khỏi khám sét khi ra khỏi Lầu năm góc.
Hình ảnh có "pentagon"
Thêm ví dụ
Thêm