Phép dịch "pensja" thành Tiếng Việt

lương, luống, lương tháng là các bản dịch hàng đầu của "pensja" thành Tiếng Việt.

pensja noun feminine ngữ pháp

płaca za wykonaną pracę wypłacana w równych odstępach czasu, dotycząca jakiegoś okresu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lương

    noun

    Nie wydam historii twoich pensji żadnemu szpitalowi w okręgu.

    Tôi sẽ giấu lịch sử lương của anh với mọi bệnh viện trong vùng này.

  • luống

    noun
  • lương tháng

    Pewnego dnia otrzymała w gotówce swoją miesięczną pensję.

    Vào ngày thứ tư nọ, chị lãnh lương tháng bằng tiền mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pensja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pensja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch