Phép dịch "morela" thành Tiếng Việt

mơ, lê, mở là các bản dịch hàng đầu của "morela" thành Tiếng Việt.

morela noun feminine ngữ pháp

dendr. rodzaj drzew z rodziny różowatych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • noun

    Krojone awokado, płatki owsiane z morelą, balsam nawilżający po kąpieli.

    Nó là bơ thái lát, yến mạch cán nhỏ với , kem dưỡng ẩm Aveeno sau mỗi lần tắm.

  • verb noun
  • mở

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trái
    • cây mơ
    • mơ châu âu
    • quả mơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morela " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Morela
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mơ tây

    noun

Hình ảnh có "morela"

Thêm

Bản dịch "morela" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch