Phép dịch "morfina" thành Tiếng Việt

mocfin, Morphine, morphine là các bản dịch hàng đầu của "morfina" thành Tiếng Việt.

morfina noun feminine ngữ pháp

med. chem. farm. narkotyk (alkaloid opium) stosowany w medycynie jako silny środek przeciwbólowy, otrzymywany z maku; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mocfin

    noun

    Nawet nie będę prosić o morfinę.

    Tôi sẽ không xin Mocfin.

  • Morphine

    związek chemiczny

    Ból nie minął po podaniu lorazepamu i morfiny.

    Cơn đau vẫn không dứt sau khi đã dùng thuốc an thần và Morphine.

  • morphine

    Jeżeli dzięki temu poczujesz się lepiej, zgodzę się na nieco mniejszą dawkę morfiny.

    Nếu cô thấy thoải mái hơn tôi có thể chịu được với vài cc morphine ít hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morfina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "morfina"

Thêm

Bản dịch "morfina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch