Phép dịch "morderca" thành Tiếng Việt

kẻ giết người, người giết là các bản dịch hàng đầu của "morderca" thành Tiếng Việt.

morderca noun masculine ngữ pháp

praw. osoba, która popełniła morderstwo [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • kẻ giết người

    noun

    Mój ojciec nie chciałby, żeby jego najlepsi przyjaciele zostali mordercami.

    Cháu không nghĩ cha cháu muốn người bạn tốt nhất của mình trở thành kẻ giết người.

  • người giết

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morderca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "morderca" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "morderca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch