Phép dịch "morfologia" thành Tiếng Việt

hình thái học, Hình thái học là các bản dịch hàng đầu của "morfologia" thành Tiếng Việt.

morfologia noun feminine ngữ pháp

biol. nauka o budowie organizmów zwierzęcych i roślinnych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hình thái học

    to nie interesująca morfologia skrzydła,

    không phải là hình thái học thú vị của cánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morfologia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Morfologia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Hình thái học

    to nie interesująca morfologia skrzydła,

    không phải là hình thái học thú vị của cánh

Các cụm từ tương tự như "morfologia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "morfologia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch