Phép dịch "milimetr" thành Tiếng Việt

milimet, milimét, mi-li-mét là các bản dịch hàng đầu của "milimetr" thành Tiếng Việt.

milimetr noun masculine ngữ pháp

tysięczna część metra; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • milimet

    noun

    Mruganie i ruchy gałek ocznych kontrolowane są przez małą wiązkę nerwów, odległą o milimetry od obszaru biopsji.

    Sự chuyển động nháy mắt được điều khiển bởi một bó dây thần kinh chỉ cách vài milimet với khu vực cần sinh thiết.

  • milimét

    tysięczna część metra;

    Miarą ciśnienia krwi jest wysokość wypychanego pod jej naciskiem słupa rtęci, wyrażana w milimetrach (mm Hg).

    Huyết áp được đo bằng khoảng tăng của cột thủy ngân, bằng milimét.

  • mi-li-mét

    Pocisk 37 mm przebił ci płuca.

    Sức ép viên đạn cách phổi cô đúng 37 mi-li-mét.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " milimetr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "milimetr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "milimetr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch