Phép dịch "milioner" thành Tiếng Việt

người triệu phú, nhà triệu phú là các bản dịch hàng đầu của "milioner" thành Tiếng Việt.

milioner noun masculine ngữ pháp

osoba bardzo bogata, posiadająca miliony

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • người triệu phú

  • nhà triệu phú

    Fanatyczni rewolucjoniści porwali córkę milionera i przetrzymywali ją przez 8 tygodni.

    Quân giải phóng đã giam giữ con gái của nhà triệu phú trong 8 tuần phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " milioner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "milioner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch