Phép dịch "miligram" thành Tiếng Việt
miligam là bản dịch của "miligram" thành Tiếng Việt.
miligram
noun
masculine
ngữ pháp
jedn. miar. fiz. jednostka masy równa jednej tysięcznej grama [..]
-
miligam
nounjednostka wagi
Podałem 3.9 miligramów zolazepamu jakieś 20 minut temu.
Tôi cho nó 3.9 miligam Zolazepam khoảng 20 phút trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miligram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm