Phép dịch "mililitr" thành Tiếng Việt

mililít là bản dịch của "mililitr" thành Tiếng Việt.

mililitr Noun noun masculine ngữ pháp

metrol. fiz. jednostka objętości, milionowa część metra sześciennego

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mililít

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mililitr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mililitr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch