Phép dịch "Militaryzm" thành Tiếng Việt
Chủ nghĩa quân phiệt, chũ nghĩa quân phiệt là các bản dịch hàng đầu của "Militaryzm" thành Tiếng Việt.
Militaryzm
-
Chủ nghĩa quân phiệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Militaryzm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
militaryzm
noun
masculine
ngữ pháp
polit. tendencja w polityce wewnętrznej polegająca na rozbudowywaniu potencjału militarnego państwa do rozmiarów przekraczających rzeczywiste potrzeby obronne [..]
-
chũ nghĩa quân phiệt
noun
Thêm ví dụ
Thêm