Phép dịch "miliard" thành Tiếng Việt

tỷ, tỉ, Tỷ là các bản dịch hàng đầu của "miliard" thành Tiếng Việt.

miliard numeral noun masculine ngữ pháp

liczba o wartości: 1 000 000 000 = 10 9;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tỷ

    numeral

    Patrzą na nas miliardy zmarłych i tych, którzy mają się jeszcze urodzić.

    Hàng tỷ người đã chết và những người chưa sinh ra đều trông chờ chúng ta.

  • tỉ

    Cardinal number

    Mamy dwa miliardy osób, które zostaną dotknięte przez zmianę klimatu — i tak dalej.

    Có 2 tỉ người sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu — vân vân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miliard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Miliard
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tỷ

    Miliardy spoczywających w nim ludzi powróci do życia.

    Tất cả hàng tỷ người nằm trong ấy sẽ được sống lại.

Các cụm từ tương tự như "miliard" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "miliard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch