Phép dịch "magnituda" thành Tiếng Việt
Thang độ lớn mô men là bản dịch của "magnituda" thành Tiếng Việt.
magnituda
noun
feminine
geol. fiz. liczbowa miara energii trzęsienia ziemi oparta na wielkości momentu sejsmicznego;
-
Thang độ lớn mô men
miara wielkości trzęsienia ziemi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " magnituda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm