Phép dịch "Magnoliowate" thành Tiếng Việt
Họ Mộc lan là bản dịch của "Magnoliowate" thành Tiếng Việt.
Magnoliowate
-
Họ Mộc lan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Magnoliowate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
magnoliowate
noun
ngữ pháp
syst. bot. Magnoliaceae Juss., rodzina drzew, krzewów lub pnączy należąca do rzędu magnoliowców;
+
Thêm bản dịch
Thêm
"magnoliowate" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho magnoliowate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm