Phép dịch "Magnezyt" thành Tiếng Việt
Magnesit là bản dịch của "Magnezyt" thành Tiếng Việt.
Magnezyt
-
Magnesit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Magnezyt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
magnezyt
noun
masculine
miner. pospolity minerał z gromady węglanów, składający się w głównej mierze ze związków magnezu; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"magnezyt" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho magnezyt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Magnezyt"
Thêm ví dụ
Thêm