Phép dịch "Mahabharata" thành Tiếng Việt

Mahabharata là bản dịch của "Mahabharata" thành Tiếng Việt.

Mahabharata noun feminine

święta księga Hindiuzmu (jedna z) - ma 220 tys. wierszy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Mahabharata

    Częścią Mahabharaty jest Bhagawadgita, zawierająca wskazówki moralne.

    Chí Tôn Ca, cuốn sách chứa đựng những hướng dẫn về luân lý, là một phần của Mahabharata.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mahabharata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Mahabharata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch