Phép dịch "Mahajana" thành Tiếng Việt

Đại thừa, Đại thừa là các bản dịch hàng đầu của "Mahajana" thành Tiếng Việt.

Mahajana
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Đại thừa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mahajana " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mahajana noun feminine ngữ pháp

filoz. kierunek buddyzmu, wyodrębniony w pierwszym wieku p.n.e.;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Đại thừa

    filoz. kierunek buddyzmu, wyodrębniony w pierwszym wieku p.n.e.;

Thêm

Bản dịch "Mahajana" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch