Phép dịch "kucharka" thành Tiếng Việt

đầu bếp là bản dịch của "kucharka" thành Tiếng Việt.

kucharka noun feminine ngữ pháp

kobieta lub dziewczyna, która gotuje potrawy

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đầu bếp

    Jestem kreatywną kucharką, ale jak mam zrobić kolację z niczego?

    Em là một đầu bếp rất sáng tạo nhưng làm sao em nấu được bữa tối trong khi chẳng có gì cả?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kucharka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kucharka"

Thêm

Bản dịch "kucharka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch