Phép dịch "kubizm" thành Tiếng Việt
lập thể, Lập thể là các bản dịch hàng đầu của "kubizm" thành Tiếng Việt.
kubizm
noun
masculine
ngữ pháp
szt. kierunek w sztuce zapoczątkowany we Francji na początku XX wieku, który opiera się o spłaszczenie perspektywy i zgeometryzowanie kształtów; [..]
-
lập thể
noun -
Lập thể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kubizm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kubizm"
Thêm ví dụ
Thêm