Phép dịch "kuchenka" thành Tiếng Việt
bếp lò, cái lò là các bản dịch hàng đầu của "kuchenka" thành Tiếng Việt.
kuchenka
noun
feminine
ngữ pháp
pot. sprzęt kuchenny służący do dostarczania ciepła podczas gotowania [..]
-
bếp lò
Misjonarze mają lodówkę, zmywarkę i kuchenkę.
Trong nhà có tủ lạnh, máy giặt và bếp lò.
-
cái lò
Ale na strychu jest z 6 lub 7 dziecinnych kuchenek.
Nhưng còn 6 hay 7 cái lò Easy Bake trên phòng áp mái.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kuchenka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kuchenka"
Các cụm từ tương tự như "kuchenka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lò vi ba
-
lò vi ba · lò vi sóng
Thêm ví dụ
Thêm