Phép dịch "kuchnia" thành Tiếng Việt
nhà bếp, bếp là các bản dịch hàng đầu của "kuchnia" thành Tiếng Việt.
kuchnia
noun
feminine
ngữ pháp
archit. bud. pomieszczenie w budynku lub mieszkaniu do przygotowywania posiłków; [..]
-
nhà bếp
nounZwróciły uwagę na to, jak wyglądał jej dom i kuchnia.
Họ có thể thấy căn nhà, nhà bếp của chị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kuchnia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kuchnia
-
bếp
nounW kuchni jest kot.
Trong bếp có con mèo
Hình ảnh có "kuchnia"
Các cụm từ tương tự như "kuchnia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bếp điện
-
Bếp cảm ứng
-
Ẩm thực Việt Nam
-
Ẩm thực Úc
Thêm ví dụ
Thêm