Phép dịch "kuchnia" thành Tiếng Việt

nhà bếp, bếp là các bản dịch hàng đầu của "kuchnia" thành Tiếng Việt.

kuchnia noun feminine ngữ pháp

archit. bud. pomieszczenie w budynku lub mieszkaniu do przygotowywania posiłków; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nhà bếp

    noun

    Zwróciły uwagę na to, jak wyglądał jej dom i kuchnia.

    Họ có thể thấy căn nhà, nhà bếp của chị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kuchnia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kuchnia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bếp

    noun

    W kuchni jest kot.

    Trong bếp có con mèo

Hình ảnh có "kuchnia"

Các cụm từ tương tự như "kuchnia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kuchnia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch