Phép dịch "kucharz" thành Tiếng Việt

nấu, nấu nướng, đầu bếp là các bản dịch hàng đầu của "kucharz" thành Tiếng Việt.

kucharz noun masculine ngữ pháp

kulin. ten, kto gotuje potrawy; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nấu

    verb

    Mam tylko nadzieję, że będziesz lepszym nurkiem niż kucharzem.

    Hy vọng cậu nấu tốt hơn lần trước.

  • nấu nướng

    verb

    To są kucharze wolontariusze, darmowe lekcje gotowania w centrum miasta.

    Toàn là những bài nấu ăn miễn phí, những bài học nấu nướng miễn phí ngay trên lề phố.

  • đầu bếp

    noun

    Wiesz, že będziesz musiała karmić te dzieciaki, dopóki nie przyjedzie mój kucharz.

    Em biết không em sẽ phải lo cho tụi nhỏ ăn trước khi đầu bếp của anh tới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kucharz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kucharz Proper noun noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Đầu bếp

    Kucharz powiedział, że wyszedł kilka minut po Brooke.

    Đầu bếp nói anh ấy rời đi chỉ vài phút sau Brooke.

Hình ảnh có "kucharz"

Thêm

Bản dịch "kucharz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch