Phép dịch "Kuba" thành Tiếng Việt
Cuba, cuba là các bản dịch hàng đầu của "Kuba" thành Tiếng Việt.
Kuba
proper
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
geogr. największa wyspa na Karaibach; [..]
-
Cuba
properMoże ja powinnam się zająć transportem na naszą podróż na Kubę.
Có lẽ tôi nên lo phương tiện chuyên chở khi mình đi Cuba.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kuba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kuba
-
cuba
Może ja powinnam się zająć transportem na naszą podróż na Kubę.
Có lẽ tôi nên lo phương tiện chuyên chở khi mình đi Cuba.
Hình ảnh có "Kuba"
Thêm ví dụ
Thêm