Phép dịch "glin" thành Tiếng Việt

nhôm, nhốm, Nhôm là các bản dịch hàng đầu của "glin" thành Tiếng Việt.

glin noun masculine ngữ pháp

chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Al i liczbie atomowej 13; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nhôm

    noun

    chem. chemia, chemiczny pierwiastek chemiczny o symbolu Al i liczbie atomowej 13; [..]

  • nhốm

    noun

    Metaliczny pierwiastek chemiczny (symbol Al) o liczbie atomowej 13 lat. [..]

  • Nhôm

    pierwiastek chemiczny

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "glin"

Các cụm từ tương tự như "glin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "glin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch