Phép dịch "gliniarz" thành Tiếng Việt
cớm là bản dịch của "gliniarz" thành Tiếng Việt.
gliniarz
noun
masculine
ngữ pháp
pot. policjant [..]
-
cớm
nounI skoro ja cię znalazłem, to ile w tyle mogą być gliniarze?
Và nếu tôi có thể tìm thấy ông, thì cớm sẽ mất bao lâu nữa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gliniarz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm