Phép dịch "Globalizacja" thành Tiếng Việt
Toàn cầu hóa, toàn cầu hóa, 全球化 là các bản dịch hàng đầu của "Globalizacja" thành Tiếng Việt.
Globalizacja
-
Toàn cầu hóa
Globalizacja jest OK. Nie bądźmy nacjonalistami.
Toàn cầu hóa, và như thế đấy. Chúng ta không thể cứ theo chủ nghĩa dân tộc được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Globalizacja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
globalizacja
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
proces zacieśniania się powiązań państw poprzez m.in. zwiększanie obrotów handlowych i przepływu ludzi oraz powodujący ujednolicanie się kultur i trybu życia ludzi na świecie;
-
toàn cầu hóa
nounPo wygłoszeniu kondolencji poleciał do Seattle na kongres dotyczący zagadnień globalizacji.
Sau đó ông sẽ bay đến Seattle dự hội nghị thượng đỉnh về toàn cầu hóa.
-
全球化
noun
Thêm ví dụ
Thêm