Phép dịch "gliceryna" thành Tiếng Việt

glyxêrin, Glyxêrin là các bản dịch hàng đầu của "gliceryna" thành Tiếng Việt.

gliceryna noun feminine ngữ pháp

chem. organiczny związek chemiczny z grupy cukroli;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • glyxêrin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gliceryna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gliceryna
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Glyxêrin

    związek chemiczny

Thêm

Bản dịch "gliceryna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch