Phép dịch "Glediczja" thành Tiếng Việt

Chi Bồ kết là bản dịch của "Glediczja" thành Tiếng Việt.

Glediczja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chi Bồ kết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Glediczja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

glediczja Noun noun feminine ngữ pháp

dendr. syst. Gleditsia L., rodzaj drzew z rodziny bobowatych; [..]

+ Thêm

"glediczja" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho glediczja trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Glediczja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch